Herhangi bir kelime yazın!

"go to the polls" in Vietnamese

đi bỏ phiếu

Definition

Đến địa điểm bầu cử để bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử. Thường dùng trong bối cảnh các cuộc bầu cử lớn hoặc chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong tin tức và thảo luận chính trị. Chỉ hành động đi bầu cử thực sự, không chỉ đến hiện trường. Thường dùng cho bầu cử lớn.

Examples

Many citizens will go to the polls tomorrow to choose their new leader.

Nhiều công dân sẽ **đi bỏ phiếu** vào ngày mai để chọn lãnh đạo mới.

People over 18 can go to the polls in most countries.

Ở hầu hết các quốc gia, người trên 18 tuổi có thể **đi bỏ phiếu**.

Tomorrow, millions are expected to go to the polls.

Ngày mai, dự kiến hàng triệu người sẽ **đi bỏ phiếu**.

If you care about the future, make sure you go to the polls and let your voice be heard.

Nếu bạn quan tâm tới tương lai, hãy chắc chắn rằng bạn **đi bỏ phiếu** để tiếng nói của mình được lắng nghe.

It's not enough to complain — you have to go to the polls to make a difference.

Không đủ để than phiền — bạn phải **đi bỏ phiếu** nếu muốn tạo ra thay đổi.

Every five years, we go to the polls to choose our representatives.

Cứ năm năm một lần, chúng tôi **đi bỏ phiếu** để chọn đại diện.