Herhangi bir kelime yazın!

"go to the mattresses" in Vietnamese

chuẩn bị cho một cuộc chiến lớnsẵn sàng đối đầu

Definition

Sẵn sàng bước vào một cuộc chiến hoặc cạnh tranh gay gắt, thường dùng khi phải đối đầu khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói thân mật, chủ yếu khi nói về cạnh tranh ác liệt giữa các nhóm, doanh nghiệp hoặc chính trị, không liên quan đến giường đệm.

Examples

If the company keeps pushing, we may have to go to the mattresses.

Nếu công ty tiếp tục gây áp lực, chúng ta có thể phải **chuẩn bị cho một cuộc chiến lớn**.

It's time to go to the mattresses and defend our idea.

Đã đến lúc **chuẩn bị cho một cuộc chiến lớn** để bảo vệ ý tưởng của chúng ta.

The two teams are ready to go to the mattresses for the championship.

Cả hai đội đã sẵn sàng **chuẩn bị cho một cuộc chiến lớn** tranh chức vô địch.

Whenever there's a big business rival, the boss tells everyone to go to the mattresses.

Mỗi khi có đối thủ lớn, sếp luôn bảo mọi người phải **chuẩn bị cho một cuộc chiến lớn**.

We can't just give up now – it's time to go to the mattresses and fight for what matters.

Chúng ta không thể bỏ cuộc lúc này – đã đến lúc **chuẩn bị cho một cuộc chiến lớn** và đấu tranh vì điều quan trọng.

Rumor has it that management is ready to go to the mattresses if the union doesn't agree.

Nghe nói ban lãnh đạo đã sẵn sàng **chuẩn bị cho một cuộc chiến lớn** nếu công đoàn không đồng ý.