Herhangi bir kelime yazın!

"go through" in Vietnamese

trải quakiểm tra

Definition

Trải qua điều gì đó khó khăn hoặc quan trọng, hoặc kiểm tra kỹ lưỡng một thứ gì đó. Thường dùng khi đối mặt thử thách hoặc xem xét tài liệu, danh sách.

Usage Notes (Vietnamese)

'Go through' dùng cho trải nghiệm khó khăn ('go through a tough time'), xem lại tài liệu ('go through your bag'), hoặc hoàn thành thủ tục ('go through security'), không dùng để chỉ đi xuyên qua một không gian.

Examples

He had to go through many tests at the hospital.

Anh ấy phải **trải qua** nhiều xét nghiệm ở bệnh viện.

Please go through your notes before the exam.

Vui lòng **kiểm tra** lại ghi chú của bạn trước khi thi.

We need to go through this list together.

Chúng ta cần **kiểm tra** danh sách này cùng nhau.

She's going through a really tough breakup right now.

Cô ấy đang **trải qua** một cuộc chia tay rất đau đớn.

I had to go through my bag three times to find my keys.

Tôi đã phải **kiểm tra** túi của mình ba lần để tìm chìa khóa.

You wouldn’t believe how much paperwork I had to go through to get that visa.

Bạn sẽ không tin tôi đã phải **trải qua** bao nhiêu giấy tờ để xin được visa đó.