Herhangi bir kelime yazın!

"go the whole hog" in Vietnamese

làm tới cùnglàm hết mình

Definition

Làm một việc gì đó một cách trọn vẹn, không bỏ dở hoặc làm nửa vời.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường dùng khi nói về việc làm hết sức mình cho điều gì đó. Không thích hợp cho văn bản trang trọng.

Examples

If we're having a party, let's go the whole hog and invite everyone.

Nếu chúng ta tổ chức tiệc, hãy **làm tới cùng** và mời tất cả mọi người.

She decided to go the whole hog with her wedding and had a big celebration.

Cô ấy quyết định **làm hết mình** với đám cưới và tổ chức một bữa tiệc lớn.

They always go the whole hog when decorating for holidays.

Họ luôn **làm tới cùng** khi trang trí cho các dịp lễ.

If you're buying a new computer, why not go the whole hog and get the best model?

Nếu bạn mua máy tính mới, sao không **làm tới cùng** mà chọn luôn mẫu tốt nhất?

We could save money, but let's go the whole hog and book the five-star hotel.

Chúng ta có thể tiết kiệm tiền, nhưng hãy **làm hết mình** và đặt khách sạn năm sao.

He didn’t just renovate the kitchen—he went the whole hog and redid the entire house.

Anh ấy không chỉ sửa lại nhà bếp mà còn **làm hết mình** và tân trang lại cả ngôi nhà.