Herhangi bir kelime yazın!

"go south" in Vietnamese

đi về phía namtrở nên tệ đi

Definition

'Đi về phía nam' là di chuyển về phía nam, nhưng nghĩa bóng thường nói về việc mọi thứ trở nên tệ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu nói trong giao tiếp hằng ngày khi nhắc đến điều gì đó thất bại hoặc xấu đi, thường dùng cho công việc, kế hoạch ('Everything went south'). Không nên dùng trong văn phong trang trọng.

Examples

We will go south to find the beach.

Chúng tôi sẽ **đi về phía nam** để tìm bãi biển.

My business started to go south last year.

Doanh nghiệp của tôi bắt đầu **trở nên tệ đi** từ năm ngoái.

If things go south, call me right away.

Nếu mọi chuyện **trở nên tệ đi**, gọi cho tôi ngay nhé.

The meeting was fine until everything suddenly went south.

Cuộc họp vẫn ổn cho đến khi mọi thứ đột nhiên **trở nên tệ đi**.

We planned a picnic, but the weather went south fast.

Chúng tôi dự định đi picnic, nhưng thời tiết **trở nên xấu đi** rất nhanh.

After the repairs, my car really started to go south.

Sau khi sửa chữa, xe của tôi thực sự bắt đầu **trở nên tệ đi**.