Herhangi bir kelime yazın!

"go places" in Vietnamese

thành côngđạt được nhiều thành tựuđi nhiều nơi (nghĩa đen)

Definition

Được dùng để diễn tả ai đó trở nên thành công hoặc đạt được nhiều thành tựu trong cuộc sống hoặc sự nghiệp. Ngoài ra, còn có thể chỉ việc đi đến nhiều nơi khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu mang tính nói, dùng để nói về người có tiềm năng lớn, không chỉ hành động di chuyển. Nên chú ý phân biệt với nghĩa đi lại thật sự.

Examples

She is smart and hard-working. She will go places.

Cô ấy thông minh và chăm chỉ. Cô ấy sẽ **thành công**.

If you dream big, you can go places.

Nếu bạn dám mơ lớn, bạn có thể **thành công**.

Many athletes go places thanks to their determination.

Nhiều vận động viên **thành công** nhờ sự quyết tâm của họ.

Everyone says our new manager is really going to go places in this company.

Mọi người đều nói quản lý mới của chúng tôi sẽ thật sự **thành công** ở công ty này.

With her talent, she could really go places in the music industry.

Với tài năng của mình, cô ấy có thể thật sự **thành công** trong ngành âm nhạc.

He wants to travel the world and really go places before settling down.

Anh ấy muốn đi vòng quanh thế giới và thật sự **đi nhiều nơi** trước khi ổn định.