Herhangi bir kelime yazın!

"go out of" in Vietnamese

ra khỏi

Definition

Rời khỏi một nơi nào đó, hoặc thay đổi thói quen/ứng xử thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'go out of' thường đi kèm với nơi chốn ('go out of the room'). Khác với 'go outside' (ra ngoài trời). Trong các cụm thành ngữ như 'go out of your way' nghĩa là rất nỗ lực.

Examples

Please go out of the classroom quietly.

Làm ơn **ra khỏi** lớp học một cách nhẹ nhàng.

He watched his dog go out of the gate.

Anh ấy quan sát con chó của mình **ra khỏi** cổng.

You should not go out of the house alone at night.

Bạn không nên **ra khỏi** nhà một mình vào ban đêm.

Sometimes you have to go out of your comfort zone to learn new things.

Đôi khi bạn phải **ra khỏi** vùng an toàn để học điều mới.

Did you see her go out of the shop just now?

Bạn vừa thấy cô ấy **ra khỏi** cửa hàng đúng không?

He would go out of his way to help anyone in need.

Anh ấy sẵn sàng **ra khỏi** cách riêng để giúp bất kỳ ai gặp khó khăn.