Herhangi bir kelime yazın!

"go one" in Vietnamese

thử một lần

Definition

Thử cái gì đó một lần để xem bạn có thích hay làm được không. Thường dùng trong văn nói để diễn đạt 'thử xem' hoặc 'đến lượt bạn'.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh/Australia. Xuất hiện nhiều trong cụm như 'give it a go'. Không nhầm với 'go on' (tiếp tục) hay 'go alone' (đi một mình).

Examples

I want to go one at this game.

Tôi muốn **thử một lần** trò chơi này.

Let her go one before you.

Để cô ấy **thử một lần** trước bạn.

Can I go one with the microphone?

Tôi có thể **thử một lần** với micro không?

I've never surfed before, but I think I'll go one.

Tôi chưa từng lướt sóng, nhưng tôi nghĩ sẽ **thử một lần**.

After watching everyone else, he finally decided to go one.

Sau khi xem mọi người, cuối cùng anh ấy cũng quyết định **thử một lần**.

You look nervous—just go one, it’ll be fun!

Bạn có vẻ lo lắng—**thử một lần** đi, sẽ vui mà!