Herhangi bir kelime yazın!

"go on by" in Vietnamese

đi ngang quađi tiếp

Definition

Đi ngang qua ai hoặc nơi nào đó mà không dừng lại; tiếp tục di chuyển mà không ngừng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, khi ai đó không dừng lại, có thể là lướt qua mà không chú ý. Ít gặp hơn so với 'đi qua' thông thường.

Examples

Don't stop for me—just go on by if you're in a hurry.

Đừng dừng lại vì tôi—nếu vội thì cứ **đi ngang qua** thôi.

She just went on by without saying hello.

Cô ấy vừa **đi ngang qua** mà không chào hỏi.

As time goes on by, you’ll feel better.

Khi thời gian **trôi qua**, bạn sẽ cảm thấy khá hơn.

Just go on by the store if it's closed.

Nếu cửa hàng đóng cửa thì cứ **đi ngang qua** thôi.

People go on by the house every day.

Mỗi ngày đều có người **đi ngang qua** ngôi nhà đó.

The train will go on by at noon.

Chuyến tàu sẽ **đi ngang qua** vào buổi trưa.