"go left" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc rẽ sang bên trái. Thường dùng để chỉ đường hoặc hướng dẫn di chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng câu mệnh lệnh trong chỉ đường (như 'go right', 'go straight'). Không dùng cho nghĩa bóng.
Examples
At the corner, go left.
Đến ngã rẽ, **rẽ trái**.
If you see the park, go left to reach the school.
Nếu thấy công viên, **rẽ trái** để đến trường.
To find the bathroom, go left after the entrance.
Để tìm nhà vệ sinh, **rẽ trái** sau khi vào cửa.
When you reach the end of this street, just go left and you'll see the café.
Khi đến cuối đường này, chỉ cần **rẽ trái** sẽ thấy quán cà phê.
Don’t go left here—take a right at the lights instead.
Đừng **rẽ trái** ở đây—hãy rẽ phải ở đèn giao thông.
If you go left at the fork, you’ll save a lot of time.
Nếu bạn **rẽ trái** ở ngã ba, sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian.