"go in" in Vietnamese
đi vàotham gia (một hoạt động)
Definition
Vào bên trong một nơi nào đó như phòng hoặc tòa nhà. Ngoài ra còn có nghĩa tham gia vào nhóm hay hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi yêu cầu ai đó bước vào phòng hoặc tòa nhà. Mang tính giao tiếp đời thường, ít trang trọng hơn 'enter'. Đôi khi dùng nghĩa bóng cho việc cùng tham gia hoạt động hoặc dự án.
Examples
You can go in now.
Bạn có thể **đi vào** bây giờ.
Please do not go in without knocking.
Làm ơn đừng **đi vào** nếu chưa gõ cửa.
She doesn’t want to go in the water.
Cô ấy không muốn **đi vào** nước.
Do you want to go in or wait outside?
Bạn muốn **đi vào** hay chờ bên ngoài?
We decided not to go in on the deal.
Chúng tôi đã quyết định không **tham gia** thỏa thuận đó.
I saw the lights on, so I didn’t go in.
Tôi thấy đèn sáng nên không **đi vào**.