Herhangi bir kelime yazın!

"go haywire" in Vietnamese

bị loạn lêntrục trặcbị rối tung lên

Definition

Khi một thứ gì đó đột ngột không hoạt động đúng, bị mất kiểm soát, hoặc trở nên lộn xộn, bất thường. Thường dùng cho máy móc, hệ thống, hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng không trang trọng, hay gặp với công nghệ, hệ thống hoặc kế hoạch. Ngụ ý hỗn loạn hoặc rối loạn bất ngờ. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

My computer went haywire again last night.

Tối qua máy tính của tôi lại **bị loạn lên**.

The lights went haywire during the storm.

Đèn **bị rối tung lên** trong lúc bão.

If the system goes haywire, call tech support.

Nếu hệ thống **trục trặc**, hãy gọi kỹ thuật viên.

My phone suddenly went haywire and started opening apps by itself.

Điện thoại tôi đột nhiên **bị loạn lên** và tự mở ứng dụng.

Everything goes haywire when the boss isn't here.

Khi sếp không có ở đây, mọi việc đều **bị rối tung lên**.

Sorry I didn't reply—my whole day just went haywire.

Xin lỗi vì không trả lời—cả ngày của mình **bị đảo lộn** hết cả.