Herhangi bir kelime yazın!

"go green" in Vietnamese

sống xanhthực hiện lối sống thân thiện với môi trường

Definition

Bắt đầu sử dụng các phương pháp, sản phẩm, hoặc hành vi giúp bảo vệ môi trường và giữ gìn thiên nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Go green' thường xuất hiện trong các chiến dịch, quảng cáo và giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'go green tại nhà', 'các công ty đang go green'. Không chỉ màu xanh lá, mà là phát triển thói quen thân thiện với môi trường.

Examples

Many people want to go green to help the planet.

Nhiều người muốn **sống xanh** để giúp đỡ hành tinh.

Our school decided to go green by recycling more.

Trường chúng tôi quyết định **sống xanh** bằng cách tăng cường tái chế.

She always tries to go green by using less plastic.

Cô ấy luôn cố gắng **sống xanh** bằng cách sử dụng ít nhựa.

A lot of companies are trying to go green to attract more customers.

Nhiều công ty đang cố gắng **sống xanh** để thu hút thêm khách hàng.

We decided to go green and started taking the bus instead of driving.

Chúng tôi đã quyết định **sống xanh** và bắt đầu đi xe buýt thay vì lái xe.

If you really want to go green, start by cutting down on energy use at home.

Nếu bạn thực sự muốn **sống xanh**, hãy bắt đầu bằng cách giảm sử dụng điện năng tại nhà.