"go for it" in Vietnamese
Definition
Một câu nói dùng để động viên ai đó mạnh dạn thử, hành động, hoặc nắm bắt cơ hội mà không do dự.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật, giữa bạn bè hoặc người thân. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Examples
If you want the job, just go for it.
Nếu bạn muốn công việc đó thì **cứ làm đi**.
You should go for it if you're interested.
Nếu bạn quan tâm thì nên **thử đi**.
Don't be afraid, just go for it!
Đừng sợ, **cứ làm đi**!
I've always wanted to travel alone—maybe I'll finally go for it this year.
Mình luôn muốn đi du lịch một mình—có lẽ năm nay mình sẽ **thử đi**.
Thinking about asking her out? Just go for it—you never know!
Đang nghĩ hỏi cô ấy đi chơi à? **Cứ làm đi**—biết đâu được!
I'm nervous about starting my new project, but my friends told me to go for it.
Tôi lo lắng về việc bắt đầu dự án mới, nhưng bạn bè động viên tôi **cứ làm đi**.