Herhangi bir kelime yazın!

"go fish" in Vietnamese

Go Fish

Definition

'Go Fish' là một trò chơi bài đơn giản, người chơi hỏi nhau để ghép thành cặp lá bài. Khi không có lá được hỏi, người chơi nói 'Go Fish' để bạn rút bài từ bộ bài.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong trò chơi bài dành cho trẻ em; cụm 'Go Fish' không dùng trong ngữ cảnh khác. Không liên quan đến việc đi câu cá.

Examples

Let's play Go Fish after dinner.

Sau bữa tối, chúng ta chơi **Go Fish** nhé.

If you don't have a seven, say 'go fish.'

Nếu bạn không có lá bảy, hãy nói '**Go Fish**.'

He learned to play Go Fish with his cousins.

Cậu ấy học cách chơi **Go Fish** với các anh chị em họ.

You don't have any kings? Okay, go fish.

Bạn không có quân K? Được rồi, **Go Fish**.

My little brother always wants to play Go Fish on rainy days.

Em trai tôi luôn muốn chơi **Go Fish** vào những ngày mưa.

When Emma couldn't give me a jack, she told me to 'go fish.'

Khi Emma không đưa cho tôi quân J, cô ấy bảo tôi '**Go Fish**.'