"go down the wrong way" in Vietnamese
Definition
Khi thức ăn hoặc nước uống đi vào đường thở thay vì thực quản gây ra cảm giác ho hoặc nghẹn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại hàng ngày khi ai đó bị sặc khi ăn hoặc uống, không phải nghĩa đen.
Examples
The water went down the wrong way and I started coughing.
Nước **vào nhầm đường** nên tôi bắt đầu ho.
Sometimes food goes down the wrong way and it feels uncomfortable.
Đôi khi thức ăn **vào nhầm đường**, khiến mình cảm thấy khó chịu.
He coughed because his juice went down the wrong way.
Anh ấy bị ho vì nước ép **vào nhầm đường**.
Hang on, my tea just went down the wrong way — let me catch my breath.
Đợi chút, trà của mình **vào nhầm đường** — cho mình lấy lại hơi đã.
Sorry, that snack went down the wrong way — I wasn’t expecting to cough like that!
Xin lỗi, món ăn nhẹ đó **vào nhầm đường** — mình không nghĩ sẽ ho như vậy đâu!
You okay? Your drink went down the wrong way, didn’t it?
Bạn ổn chứ? Đồ uống của bạn **vào nhầm đường**, đúng không?