Herhangi bir kelime yazın!

"go down the line" in Vietnamese

làm lần lượtgiải quyết từng người một

Definition

Xử lý từng người hoặc từng việc một cách lần lượt, thường theo thứ tự hoặc khi thảo luận các phần riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong họp nhóm, lớp học hoặc các tình huống xử lý tuần tự. Không mang nghĩa đen là “đi xuống hàng”, mà chỉ việc làm lần lượt.

Examples

Let's go down the line and let everyone introduce themselves.

Chúng ta hãy **làm lần lượt**, để mọi người tự giới thiệu.

The teacher will go down the line to check everyone’s homework.

Giáo viên sẽ **lần lượt** kiểm tra bài tập về nhà của mọi người.

Please go down the line so everyone gets a chance to speak.

Làm ơn **làm lần lượt**, để ai cũng có cơ hội phát biểu.

We’ll just go down the line and see what everyone thinks.

Chúng ta sẽ **làm lần lượt** để xem mỗi người nghĩ gì.

Let’s go down the line with questions, starting from the front.

Chúng ta hãy **làm lần lượt** các câu hỏi, bắt đầu từ phía trước.

They went down the line reviewing every single detail before making a decision.

Họ đã **lần lượt** xem xét từng chi tiết trước khi đưa ra quyết định.