Herhangi bir kelime yazın!

"go down the drain" in Vietnamese

đổ sông đổ biểncông cốc

Definition

Khi cái gì đó đổ sông đổ biển, nghĩa là tiền bạc, thời gian hay công sức bị lãng phí hoặc mất đi mà không đạt kết quả gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này khá thân mật, thường dùng khi nói về việc phí tiền, công sức, thời gian. Không dùng với nghĩa đen liên quan đến cống rãnh.

Examples

All my savings went down the drain after the car accident.

Tất cả tiền tiết kiệm của tôi đã **đổ sông đổ biển** sau vụ tai nạn xe.

If we don't finish the project, our work will go down the drain.

Nếu chúng ta không hoàn thành dự án, mọi công sức sẽ **đổ sông đổ biển**.

Don’t let your hopes go down the drain just because of one mistake.

Đừng để hy vọng của bạn **đổ sông đổ biển** chỉ vì một sai lầm.

I spent hours on that essay, and now it's all gone down the drain because my computer crashed.

Tôi đã dành hàng giờ cho bài luận đó, mà giờ tất cả đã **đổ sông đổ biển** vì máy tính bị hỏng.

Once the contract fell through, all our planning just went down the drain.

Khi hợp đồng thất bại, mọi kế hoạch của chúng tôi đã **đổ sông đổ biển**.

Don't feel bad—sometimes things just go down the drain, no matter how hard you try.

Đừng buồn—đôi khi mọi việc vẫn cứ **đổ sông đổ biển** dù bạn cố gắng thế nào.