"go down as" in Vietnamese
Definition
Được ghi nhận hoặc nhớ tới theo một cách đặc biệt trong tương lai hoặc lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh bị động hoặc nói về tương lai ('sẽ được ghi nhận là...'). Hay đi cùng sự kiện hay người nổi bật.
Examples
He will go down as a great leader.
Anh ấy sẽ **được ghi nhận là** một nhà lãnh đạo vĩ đại.
This match will go down as the most exciting of the season.
Trận đấu này sẽ **được nhớ đến như là** trận hay nhất của mùa giải.
Her speech will go down as unforgettable.
Bài phát biểu của cô ấy sẽ **được ghi nhớ là** không thể quên.
It will go down as one of the craziest days we've ever had.
Đây sẽ **được ghi nhận là** một trong những ngày điên rồ nhất của chúng ta.
The movie might go down as a classic in a few years.
Bộ phim này có thể sẽ **được ghi nhận là** một tác phẩm kinh điển trong vài năm tới.
If we win, this night will go down as legendary.
Nếu chúng ta thắng, đêm nay sẽ **được ghi nhớ là** một đêm huyền thoại.