"go along" in Vietnamese
Definition
Đi cùng ai đó hoặc đồng thuận, hợp tác với một kế hoạch hoặc ý tưởng dù bạn không phải là người đề xuất.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật. 'go along with' thường có nghĩa là đồng ý trong khi không thực sự muốn. Không nên nhầm với 'go'. Chú ý khi dùng để chỉ sự đồng thuận không nhiệt tình.
Examples
Can I go along with you to the store?
Tôi có thể **đi cùng** bạn đến cửa hàng không?
She decided to go along with her friends on the trip.
Cô ấy quyết định **đi cùng** bạn trong chuyến đi.
He didn't like the idea, but he chose to go along.
Anh ấy không thích ý tưởng đó, nhưng đã chọn **đồng ý theo**.
Just go along with whatever she says to avoid an argument.
Chỉ cần **đồng ý** với những gì cô ấy nói để tránh tranh cãi.
I'll go along if everyone else is going.
Nếu mọi người đều đi thì tôi cũng sẽ **đi cùng**.
Sometimes it's easier to go along than to argue.
Đôi khi **đồng ý theo** còn dễ hơn là tranh cãi.