Herhangi bir kelime yazın!

"go all the way" in Vietnamese

làm đến cùngđi hết chặng đườngquan hệ tình dục (trong ngữ cảnh thân mật)

Definition

Tiếp tục một việc gì đó cho đến khi hoàn toàn hoàn thành hoặc đạt mục tiêu. Ngoài ra, đôi khi diễn tả việc quan hệ tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này mang tính thân mật, dùng trong lời động viên hoặc mô tả việc làm trọn vẹn. Nếu dùng trong quan hệ tình cảm, nên chú ý vì có thể hiểu là quan hệ thân xác.

Examples

If you start something, try to go all the way.

Nếu bạn bắt đầu việc gì, hãy cố **làm đến cùng**.

She wants to go all the way in the competition.

Cô ấy muốn **đi hết chặng đường** trong cuộc thi.

They didn't go all the way with the project.

Họ đã không **làm đến cùng** dự án này.

We decided to go all the way and travel across the country.

Chúng tôi quyết định **làm đến cùng** và đi xuyên cả nước.

They've been dating for a while but haven't gone all the way yet.

Họ đã hẹn hò một thời gian nhưng vẫn chưa **quan hệ tình dục**.

Let’s go all the way with this idea and see where it leads.

Hãy **làm đến cùng** với ý tưởng này và xem nó dẫn đến đâu.