"gnomes" in Indonesian
Definition
Gnom là sinh vật nhỏ giống người trong truyện dân gian, thường được cho là sống dưới lòng đất hoặc trong vườn. Thường gặp nhất là tượng gnom trang trí trong vườn, hình ông lão nhỏ bé đội mũ nhọn.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng để chỉ tượng nhỏ trang trí vườn (tượng gnom), nhưng cũng có thể nói về sinh vật thần thoại trong truyện giả tưởng. Đừng nhầm với 'dwarves', 'elves'.
Examples
There are three gnomes in my grandmother's garden.
Trong vườn của bà tôi có ba **gnom**.
People often put gnomes on their lawns for decoration.
Người ta thường đặt **tượng gnom** trên bãi cỏ để trang trí.
Some stories say that gnomes protect treasure underground.
Một số câu chuyện kể rằng **gnom** bảo vệ kho báu dưới lòng đất.
My neighbor's yard is full of weird gnomes wearing sunglasses.
Sân nhà hàng xóm tôi đầy các **gnom** kỳ lạ đeo kính râm.
I used to believe that gnomes would come alive at night.
Hồi nhỏ tôi từng tin rằng ban đêm **gnom** sẽ sống dậy.
Let's buy some gnomes to make our garden more fun.
Mình mua vài **gnom** để làm vườn vui hơn đi!