Herhangi bir kelime yazın!

"gnawed" in Vietnamese

gặmdày vò (cảm xúc)

Definition

‘Gnawed’ nghĩa là bị gặm nhiều lần (thường bởi động vật), hoặc bị một cảm xúc dai dẳng dày vò.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng để miêu tả việc vật lý (con vật gặm đồ vật) hoặc nghĩa bóng (bị cảm xúc như lo lắng, tội lỗi “gặm nhấm”). Từ này thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn học.

Examples

The dog gnawed the bone for hours.

Con chó **gặm** xương hàng giờ liền.

The chair legs were gnawed by mice.

Chân ghế bị chuột **gặm**.

He felt gnawed by guilt.

Anh ấy cảm thấy bị tội lỗi **dày vò**.

The old rope was badly gnawed and almost broke.

Sợi dây cũ bị **gặm** tệ hại và suýt đứt.

Worries about the future gnawed at her all night.

Nỗi lo về tương lai **dày vò** cô suốt đêm.

The rabbit had gnawed through the garden fence.

Con thỏ đã **gặm thủng** hàng rào vườn.