Herhangi bir kelime yazın!

"gnashing" in Vietnamese

nghiến răng

Definition

Khi ai đó nghiến chặt hai hàm răng lại với nhau vì tức giận, buồn bã hoặc đau đớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ dùng cho hành động nghiến răng thể hiện cảm xúc mạnh như tức giận hay đau đớn, hay gặp trong văn chương hoặc các tình huống kịch tính.

Examples

He was gnashing his teeth in anger.

Anh ấy đang **nghiến răng** vì tức giận.

She couldn't stop gnashing her teeth because of the pain.

Cô ấy không thể ngừng **nghiến răng** vì đau.

The sound of gnashing teeth was loud in the room.

Âm thanh **nghiến răng** vang lên to trong phòng.

People were gnashing their teeth in frustration after the bad news.

Mọi người **nghiến răng** vì bực bội sau tin xấu.

He left the meeting, gnashing his teeth and muttering under his breath.

Anh ta rời khỏi cuộc họp, vừa **nghiến răng** vừa lẩm bẩm.

You could almost hear the collective gnashing from the crowd after the team lost.

Sau khi đội thua, gần như có thể nghe thấy tiếng **nghiến răng** của cả đám đông.