"glyphs" in Vietnamese
Definition
Những hình vẽ, ký hiệu hoặc biểu tượng nhỏ được dùng trong các hệ thống chữ viết, đại diện cho từ, âm hoặc ý tưởng; thường thấy ở chữ cổ hoặc phông chữ máy tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong khảo cổ, thiết kế phông chữ hoặc lịch sử chữ viết chứ không dùng cho chữ viết tay hay ký hiệu tùy tiện.
Examples
Ancient temples are covered with beautiful glyphs.
Những ngôi đền cổ phủ đầy các **hình tự** tuyệt đẹp.
Each letter in this font has several glyphs.
Mỗi ký tự trong phông này có nhiều **hình tự** khác nhau.
Scholars study Mayan glyphs to learn about their history.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu **hình tự** của người Maya để tìm hiểu lịch sử của họ.
Some glyphs are so old that their meaning is still a mystery.
Một số **hình tự** quá cổ xưa nên ý nghĩa của chúng vẫn là bí ẩn.
If you look closely, you can see hidden glyphs on the stone walls.
Nếu bạn nhìn kỹ, bạn sẽ thấy các **hình tự** ẩn trên tường đá.
Modern designers often create new glyphs for special projects.
Các nhà thiết kế hiện đại thường tạo ra **hình tự** mới cho các dự án đặc biệt.