Herhangi bir kelime yazın!

"glycoside" in Vietnamese

glycosidehợp chất glycoside

Definition

Glycoside là hợp chất hóa học được tạo thành khi một phân tử đường kết hợp với một phân tử khác. Loại hợp chất này thường có trong thực vật và có thể có tác dụng chữa bệnh hoặc gây độc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Glycoside' thường dùng trong lĩnh vực khoa học, y dược và hóa sinh. Khi nói về thực vật, dược chất tự nhiên hoặc hợp chất trong dược liệu thường dùng từ này. Không phải mọi loại đường hay carbohydrate đều là glycoside.

Examples

Many plants contain glycosides that can be used as medicine.

Nhiều loài thực vật chứa **glycoside** có thể dùng làm thuốc.

A glycoside consists of a sugar part linked to another chemical group.

Một **glycoside** gồm phần đường liên kết với một nhóm hóa học khác.

Scientists extract glycosides from digitalis plants to treat heart disease.

Các nhà khoa học chiết xuất **glycoside** từ cây digitalis để chữa bệnh tim.

Some natural glycosides taste bitter and can be poisonous if eaten in large amounts.

Một số **glycoside** tự nhiên có vị đắng và có thể gây độc nếu ăn nhiều.

Chemists are studying new glycosides in tropical plants to find potential drugs.

Các nhà hóa học đang nghiên cứu các **glycoside** mới trong cây nhiệt đới để tìm thuốc tiềm năng.

If you hear a food contains a glycoside, it’s best to check if that’s safe before eating it.

Nếu nghe nói thực phẩm có chứa **glycoside**, tốt nhất hãy kiểm tra xem nó có an toàn không trước khi ăn.