Herhangi bir kelime yazın!

"gluteus" in Vietnamese

cơ mông

Definition

Cơ mông là nhóm cơ ở mông, giúp nâng đỡ và di chuyển cơ thể khi đứng lên hoặc đi lại. Nhóm này gồm ba cơ: lớn, vừa và nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cơ mông' thường dùng trong lĩnh vực y tế, thể thao, hoặc giải phẫu; ít dùng trong trò chuyện thường ngày. Có thể nói rõ 'cơ mông lớn', 'cơ mông vừa', v.v.

Examples

The gluteus helps you stand up and walk.

**Cơ mông** giúp bạn đứng lên và đi bộ.

Doctors study the gluteus in anatomy class.

Bác sĩ học về **cơ mông** trong lớp giải phẫu.

The gluteus muscles are very strong.

Các cơ **mông** rất khỏe.

Doing squats can strengthen your gluteus.

Tập squat giúp tăng sức mạnh cho **cơ mông**.

He pulled his gluteus while running yesterday.

Hôm qua anh ấy bị căng **cơ mông** khi chạy.

You’ll really feel your gluteus burn after this workout!

Sau buổi tập này bạn sẽ cảm nhận rõ **cơ mông** nóng lên!