"glue together" in Vietnamese
Definition
Dùng keo hoặc chất dính để nối hai hoặc nhiều vật lại với nhau cho chúng dính chặt. Cũng có thể dùng để diễn tả việc gắn kết con người hoặc ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật. Phổ biến với vật thể thực tế, nhưng cũng hay dùng cho việc tập hợp, kết nối người hoặc ý tưởng. 'glue together' nhấn mạnh việc ghép lại, còn 'stick together' nhấn mạnh sự cùng nhau.
Examples
She used tape to glue together the broken photo.
Cô ấy dùng băng dính để **dán lại với nhau** bức ảnh bị vỡ.
Can you glue together these two pieces of paper for me?
Bạn có thể **dán lại với nhau** hai tờ giấy này cho mình không?
They glued together the broken vase carefully.
Họ đã **dán lại với nhau** chiếc bình vỡ một cách cẩn thận.
I tried to glue together my project, but it kept falling apart.
Tôi đã cố **dán lại với nhau** dự án của mình, nhưng nó cứ bị bung ra.
Her creative ideas really helped glue together the team.
Những ý tưởng sáng tạo của cô ấy đã giúp **gắn kết lại** cả đội.
All the pieces finally glued together, and the puzzle was done.
Cuối cùng tất cả các mảnh đã **dán lại với nhau**, và chiếc ghép hình đã hoàn thành.