"glossy" in Vietnamese
Definition
Có bề mặt mịn, sáng bóng và phản chiếu ánh sáng. Thường dùng cho giấy ảnh, tạp chí, tóc hoặc các vật trông sáng, bóng loáng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Glossy' thường dùng cho giấy, hình, tóc hoặc bề mặt vật thể. Ngược nghĩa là 'matte'. Ít khi dùng cho người, trừ khi miêu tả tóc hay diện mạo.
Examples
The table has a glossy finish.
Cái bàn này có lớp phủ **bóng**.
Her hair looked very glossy after she used conditioner.
Sau khi dùng dầu xả, tóc cô ấy trông rất **bóng**.
This magazine is printed on glossy paper.
Tạp chí này được in trên giấy **bóng**.
Those apples look so fresh and glossy on the shelf.
Những quả táo đó trông thật tươi và **bóng** trên kệ.
He handed me a stack of glossy brochures about the new hotel.
Anh ấy đưa cho tôi một xấp tờ giới thiệu **bóng** về khách sạn mới.
After waxing, the car looked brand-new and incredibly glossy.
Sau khi đánh bóng, chiếc xe trông như mới và cực kỳ **bóng**.