"glossing" in Vietnamese
Definition
Việc viết giải thích ngắn gọn, định nghĩa hoặc bản dịch của từ hay cụm từ, đặc biệt trong học ngôn ngữ hoặc ngôn ngữ học. Ngoài ra còn có nghĩa làm cho điều gì đó trông tốt hoặc đơn giản hơn thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong ngôn ngữ học, 'glossing' thường là các chú thích ngắn đặt dưới từ/ cụm từ gốc. Ngoài lĩnh vực này, 'glossing over' nghĩa là tránh hoặc che giấu sự thật. Từ này hiếm dùng trong nói chuyện hàng ngày.
Examples
The teacher used glossing to explain each difficult word in the text.
Giáo viên đã dùng **chú thích** để giải thích từng từ khó trong bài.
Glossing helps learners understand foreign languages word by word.
**Chú thích** giúp người học hiểu ngoại ngữ từng từ một.
We spent the afternoon glossing the sentences in the ancient manuscript.
Chúng tôi đã dành cả chiều **chú thích** các câu trong bản thảo cổ.
Academic papers often include glossing to clarify technical terms for readers.
Các bài báo học thuật thường có **chú thích** để giải thích các thuật ngữ kỹ thuật cho độc giả.
He was glossing over the real problems during the meeting.
Anh ấy đang **che giấu** những vấn đề thực sự trong cuộc họp.
When glossing, make sure the explanation is clear and not more confusing than the original text.
Khi **chú thích**, hãy chắc chắn giải thích rõ ràng và không gây khó hiểu hơn văn bản gốc.