Herhangi bir kelime yazın!

"gloss over" in Vietnamese

lướt quanói lướt (về vấn đề)

Definition

Cố tình nói qua loa hoặc tránh đề cập chi tiết về vấn đề, lỗi hoặc điều tiêu cực để làm cho vấn đề đó bớt nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng/kết quả tiêu cực. Chú ý: khác với 'phớt lờ'; ở đây vẫn đề cập nhưng chỉ nói qua, không đưa chi tiết.

Examples

The manager tried to gloss over her mistake in the meeting.

Quản lý đã cố **lướt qua** lỗi của mình trong cuộc họp.

Don’t gloss over the problems—tell us the truth.

Đừng **lướt qua** các vấn đề—hãy nói sự thật.

He tends to gloss over his weaknesses.

Anh ấy thường **lướt qua** những điểm yếu của mình.

They just glossed over the real reasons for the delay.

Họ chỉ **lướt qua** những lý do thực sự của sự chậm trễ.

Let’s not gloss over the details—we need to be honest.

Đừng **lướt qua** các chi tiết—chúng ta cần trung thực.

Whenever something embarrassing happens, he just glosses over it like nothing happened.

Mỗi khi có chuyện khó xử, anh ta chỉ **lướt qua** nó như không có gì xảy ra.