Herhangi bir kelime yazın!

"glorify" in Vietnamese

tôn vinhđề cao

Definition

Miêu tả ai đó hoặc điều gì đó như rất tuyệt vời hoặc quan trọng hơn thực tế. Thường dùng khi ai đó được khen ngợi quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng. Có thể mang ý khen quá mức hoặc phê phán, như 'tôn vinh bạo lực.' Ít dùng trong hội thoại hằng ngày.

Examples

Movies sometimes glorify war.

Đôi khi phim ảnh **tôn vinh** chiến tranh.

We should not glorify bad behavior.

Chúng ta không nên **tôn vinh** hành vi xấu.

Some songs glorify love and romance.

Một số bài hát **tôn vinh** tình yêu và lãng mạn.

The media tends to glorify celebrities, making them look perfect.

Truyền thông có xu hướng **tôn vinh** người nổi tiếng, biến họ thành hình mẫu hoàn hảo.

Don't glorify the past; every era had its problems.

Đừng **tôn vinh** quá khứ; thời nào cũng có vấn đề.

Some brands glorify their products to attract more buyers.

Một số thương hiệu **tôn vinh** sản phẩm để thu hút thêm khách hàng.