Herhangi bir kelime yazın!

"glorification" in Vietnamese

tôn vinhca tụng

Definition

Hành động làm cho ai đó hoặc điều gì trở nên quan trọng, đặc biệt, hoặc hoàn hảo bằng cách ca ngợi nhiều. Đôi khi có nghĩa là làm cho điều gì đó trở nên to lớn hơn bản chất của nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc phê bình như 'tôn vinh chiến tranh' hoặc 'tôn vinh lãnh đạo'. Có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực khi nói quá. Không giống 'glory' (vinh quang), nghĩa là chất lượng tốt đẹp.

Examples

The glorification of heroes is common in history books.

Trong sách lịch sử, **tôn vinh** các anh hùng là điều phổ biến.

Some people dislike the glorification of violence in movies.

Một số người không thích **ca tụng** bạo lực trong phim ảnh.

The speech was full of glorification of the king's achievements.

Bài phát biểu tràn ngập sự **tôn vinh** thành tựu của nhà vua.

There's too much glorification of extreme success on social media nowadays.

Ngày nay có quá nhiều **ca tụng** thành công cực đoan trên mạng xã hội.

He criticized the glorification of celebrities who haven't really done much.

Anh ấy chỉ trích **tôn vinh** những người nổi tiếng mà thực ra chẳng làm được gì nhiều.

All this glorification of the past makes it hard to focus on real problems.

Tất cả sự **ca tụng** quá khứ này khiến ta khó tập trung vào các vấn đề thực tế.