"globus" in Vietnamese
Definition
Quả địa cầu là mô hình dạng cầu của Trái Đất, thường dùng để dạy địa lý. Hiếm khi, từ này cũng chỉ một vật dạng tròn hoặc cấu trúc hình cầu trong giải phẫu.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Quả địa cầu’ dùng nhiều trong môi trường học đường, không phổ biến trong nói chuyện hằng ngày. Trong y học, nghĩa giải phẫu rất hiếm gặp.
Examples
The teacher used a globus to show the continents.
Giáo viên đã dùng **quả địa cầu** để chỉ các châu lục.
I have a small globus on my desk.
Tôi có một **quả địa cầu** nhỏ trên bàn làm việc.
Children like to spin the globus and point to places.
Bọn trẻ thích quay **quả địa cầu** và chỉ vào các nơi.
Have you ever found your country on a globus without looking it up first?
Bạn đã bao giờ tìm thấy đất nước mình trên **quả địa cầu** mà không tra cứu chưa?
The old library has a beautiful antique globus from the 1800s.
Thư viện cổ có một **quả địa cầu** cổ tuyệt đẹp từ những năm 1800.
In anatomy, 'globus' can also refer to a round mass, but that's pretty rare in normal conversation.
Trong giải phẫu, 'globus' cũng có thể chỉ một khối tròn, nhưng trường hợp này rất hiếm trong giao tiếp bình thường.