Herhangi bir kelime yazın!

"globes" in Vietnamese

quả địa cầuvật hình cầu

Definition

'Globes' thường chỉ các mô hình quả địa cầu, hoặc bất kì vật thể nào có hình tròn, hình cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng nói về quả địa cầu ('world globes'), nhưng cũng có thể chỉ các vật tròn khác như 'glass globes' hoặc 'eyeballs'.

Examples

We studied the countries on the classroom globes.

Chúng tôi đã học về các quốc gia trên những **quả địa cầu** trong lớp.

Two big glass globes were on the table.

Có hai **quả cầu thủy tinh** lớn trên bàn.

She collects antique globes from all over the world.

Cô ấy sưu tầm **quả địa cầu** cổ trên toàn thế giới.

Old library halls often have wooden stands holding beautiful globes.

Các sảnh thư viện cũ thường có các **quả địa cầu** đẹp đặt trên giá gỗ.

His eyes looked like tiny globes shining in the dark.

Đôi mắt anh ấy như những **quả cầu** nhỏ sáng lên trong bóng tối.

After the lesson, the kids spun the classroom globes just for fun.

Sau buổi học, bọn trẻ quay các **quả địa cầu** trong lớp chỉ để cho vui.