"globes" in Indonesian
Definition
'Globes' thường được dùng cho mô hình quả địa cầu, hoặc các vật hình cầu, hình tròn.
Usage Notes (Indonesian)
Thường gặp nhất là mô hình quả địa cầu, nhưng cũng dùng cho vật hình tròn khác như 'glass globes' hay 'eyeballs'.
Examples
We studied the countries on the classroom globes.
Chúng tôi đã học các nước trên những **quả địa cầu** trong lớp.
Two big glass globes were on the table.
Có hai **quả cầu thủy tinh** lớn ở trên bàn.
She collects antique globes from all over the world.
Cô ấy sưu tập **quả địa cầu** cổ từ khắp thế giới.
Old library halls often have wooden stands holding beautiful globes.
Những sảnh thư viện cũ thường đặt các **quả địa cầu** đẹp trên giá gỗ.
His eyes looked like tiny globes shining in the dark.
Đôi mắt của anh ấy trông như những **quả cầu** nhỏ phát sáng trong bóng tối.
After the lesson, the kids spun the classroom globes just for fun.
Sau giờ học, bọn trẻ xoay những **quả địa cầu** trong lớp chỉ để chơi cho vui.