Herhangi bir kelime yazın!

"glob" in Vietnamese

cục (dính, đặc)

Definition

Chỉ một khối nhỏ, thường tròn và dính của những chất đặc hoặc nhớt như kem, keo hoặc sơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, không dùng cho đồ vật rắn, chỉ dùng với chất dày hoặc dính như mật ong, kem. 'A glob of honey' nghĩa là một cục mật ong dính.

Examples

There is a glob of ketchup on your shirt.

Có một **cục** tương cà trên áo của bạn.

She put a glob of cream on her hand.

Cô ấy bôi một **cục** kem lên tay mình.

A sticky glob fell off the spoon.

Một **cục** dính rơi khỏi thìa.

Can you wipe that glob of toothpaste off the sink?

Bạn lau giúp mình **cục** kem đánh răng trên bồn rửa được không?

There was a big glob of jam right in the middle of my toast.

Ngay giữa bánh mì nướng của tôi có một **cục** mứt lớn.

He dropped a glob of paint on the floor by accident.

Anh ấy vô tình làm rơi một **cục** sơn xuống sàn.