Herhangi bir kelime yazın!

"glitz" in Vietnamese

hào nhoánglấp lánh

Definition

Phong cách hay sự trang trí nổi bật, hào nhoáng với nhiều thứ lấp lánh hoặc rực rỡ để gây ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Glitz' thường dùng trong ngành giải trí hoặc thời trang, có thể vừa mang ý tích cực vừa ám chỉ sự hào nhoáng bề ngoài nhưng thiếu thực chất. Thường kết hợp với 'glamour'.

Examples

The movie premiere was full of glitz.

Buổi ra mắt phim đầy ắp sự **hào nhoáng**.

She wore a dress with a lot of glitz.

Cô ấy mặc một chiếc váy có rất nhiều **hào nhoáng**.

The city is known for its lights and glitz.

Thành phố này nổi tiếng với ánh đèn và sự **hào nhoáng**.

Beneath all the glitz, the place felt a bit empty.

Bên dưới tất cả sự **hào nhoáng**, nơi này cảm thấy hơi trống rỗng.

He’s not into the glitz of celebrity life.

Anh ấy không quan tâm đến sự **hào nhoáng** của cuộc sống người nổi tiếng.

Vegas is all about the glitz and never-ending fun.

Vegas là nơi của **hào nhoáng** và vui vẻ bất tận.