Herhangi bir kelime yazın!

"glitches" in Vietnamese

trục trặclỗi nhỏ

Definition

Glitch là những vấn đề nhỏ hoặc lỗi tạm thời, thường xảy ra ở công nghệ, máy móc hoặc hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho máy tính, phần mềm hoặc thiết bị điện tử. Nhẹ hơn 'malfunction' hoặc 'breakdown', mang tính không chính thức, và đôi khi dùng cho lỗi bất thường trong game.

Examples

We had some glitches during the presentation.

Chúng tôi gặp một số **trục trặc** trong buổi thuyết trình.

The game had a few glitches after the update.

Sau khi cập nhật, trò chơi gặp một vài **lỗi nhỏ**.

Sometimes there are glitches with the internet connection.

Đôi khi có những **trục trặc** với kết nối internet.

Small glitches like these usually fix themselves.

Những **trục trặc** nhỏ như thế này thường tự khắc phục được.

Sorry about the weird glitches on your screen—it should be fine soon.

Xin lỗi về những **trục trặc** kỳ lạ trên màn hình—sẽ sớm ổn thôi.

The website kept having glitches, so I couldn't finish my order.

Trang web liên tục gặp **trục trặc**, nên tôi không thể hoàn thành đơn hàng.