Herhangi bir kelime yazın!

"glistens" in Vietnamese

lấp lánhlong lanh

Definition

Tỏa sáng lấp lánh như có ánh sáng phản chiếu, thường do bề mặt bị ướt hoặc được đánh bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho mặt nước, tóc vừa gội, bề mặt bóng loáng. Mang sắc thái văn chương hơn so với từ 'shine' hay 'sparkle'. Thường gặp trong diễn đạt như 'the lake glistens', 'her hair glistens'.

Examples

The grass glistens with morning dew.

Cỏ **lấp lánh** trong sương sớm.

The lake glistens in the sunlight.

Mặt hồ **lấp lánh** dưới ánh nắng.

Her hair glistens after swimming.

Tóc cô ấy **lấp lánh** sau khi bơi.

The street glistens after the rain stops.

Con đường **long lanh** sau khi mưa tạnh.

His eyes glisten with excitement as he opens the gift.

Đôi mắt anh ấy **lấp lánh** phấn khích khi mở quà.

Snow glistens on the rooftops every winter morning.

Tuyết trên mái nhà **lấp lánh** mỗi sáng mùa đông.