Herhangi bir kelime yazın!

"glistening" in Vietnamese

lấp lánhbóng loáng

Definition

Phản chiếu ánh sáng dịu nhẹ, thường dùng cho bề mặt ướt, sạch hoặc được đánh bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật bề mặt ướt, sạch như 'glistening water', 'glistening hair'. Mức độ nhẹ, mang tính miêu tả thơ mộng hơn 'shining' hay 'sparkling'.

Examples

The grass is glistening after the rain.

Cỏ **lấp lánh** sau cơn mưa.

His eyes were glistening with tears.

Đôi mắt anh ấy **lấp lánh** vì nước mắt.

The lake looked glistening in the sun.

Hồ trông **lấp lánh** dưới ánh mặt trời.

She looked at her glistening ring and smiled.

Cô ấy ngắm chiếc nhẫn **bóng loáng** của mình rồi mỉm cười.

After washing, the car was glistening in the driveway.

Sau khi rửa, chiếc xe **bóng loáng** trên đường lái xe vào.

The chef served a plate of glistening strawberries.

Đầu bếp bày đĩa dâu tây **bóng loáng**.