"glioma" in Vietnamese
Definition
U nguyên đệm là loại khối u bắt nguồn từ các tế bào thần kinh đệm trong não hoặc tủy sống. Loại khối u này có thể lành tính hoặc ác tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh y học. Có thể gặp kèm theo thể loại như 'astrocytoma', 'oligodendroglioma'. Chỉ loại u xuất phát từ tế bào thần kinh đệm, không phải từ tế bào thần kinh. Trong hội thoại thường chỉ gọi chung là 'u não'.
Examples
The doctor said he found a glioma in her brain.
Bác sĩ nói rằng đã phát hiện một **u nguyên đệm** trong não cô ấy.
A glioma can grow slowly or quickly, depending on its type.
Một **u nguyên đệm** có thể phát triển chậm hoặc nhanh, tùy vào từng loại.
Surgery is sometimes used to remove a glioma.
Đôi khi phẫu thuật được sử dụng để loại bỏ **u nguyên đệm**.
My uncle was diagnosed with a glioma, and now he's starting treatment.
Chú tôi được chẩn đoán mắc **u nguyên đệm**, và hiện đang bắt đầu điều trị.
Some forms of glioma are more aggressive than others.
Một số loại **u nguyên đệm** hung hãn hơn các loại khác.
People often confuse a glioma with other types of brain tumors, but they're not the same.
Mọi người thường nhầm lẫn **u nguyên đệm** với các loại u não khác, nhưng chúng không giống nhau.