"glimpses" in Vietnamese
Definition
Những cái nhìn lướt qua, thoáng thấy hoặc những trải nghiệm, dấu hiệu nhất thời và không đầy đủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng để diễn đạt nhiều lần nhìn lướt qua, trải nghiệm ngắn ngủi. Thường dùng trong cụm như 'catch glimpses of...' hay 'glimpses into...'. Không dành cho việc quan sát lâu hoặc chi tiết.
Examples
She caught several glimpses of the mountain through the trees.
Cô ấy đã bắt gặp vài **cái nhìn thoáng qua** về ngọn núi qua những tán cây.
We only got glimpses of the actor at the event.
Chúng tôi chỉ nhìn thấy **cái nhìn thoáng qua** của diễn viên tại sự kiện.
The book offers glimpses into life in ancient Egypt.
Cuốn sách mang lại những **cái nhìn thoáng qua** về cuộc sống ở Ai Cập cổ đại.
I saw glimpses of her smile as she tried to hide it.
Tôi nhìn thấy **cái nhìn thoáng qua** về nụ cười của cô ấy khi cô ấy cố giấu đi.
The movie gives us glimpses of what the future might look like.
Bộ phim cho chúng ta **cái nhìn thoáng qua** về tương lai có thể như thế nào.
Throughout the day, I caught glimpses of the parade from my office window.
Cả ngày, tôi đã nhìn thấy **cái nhìn thoáng qua** về đoàn diễu hành từ cửa sổ văn phòng.