Herhangi bir kelime yazın!

"glimmers" in Vietnamese

tia sáng le lóidấu hiệu nhỏ

Definition

Những tia sáng mờ nhạt hoặc dấu hiệu rất nhỏ về một điều gì đó (như hy vọng hay sự hiểu biết). Thường dùng khi nói đến thứ gì đó chỉ mới bắt đầu xuất hiện hoặc rất khó nhận ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'glimmers' thường đi với 'of', như 'glimmers of hope'. Chỉ những dấu hiệu hoặc tia sáng rất nhỏ, không rõ ràng. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc lời mô tả diễn cảm.

Examples

The stars showed small glimmers in the night sky.

Những vì sao tạo nên các **tia sáng le lói** trên bầu trời đêm.

She felt glimmers of hope after hearing the news.

Sau khi nghe tin, cô ấy cảm thấy **dấu hiệu nhỏ của hy vọng**.

The fire gave off faint glimmers in the darkness.

Ngọn lửa phát ra những **tia sáng le lói** trong bóng tối.

There are still glimmers of kindness in this city, even when things look tough.

Ngay cả khi mọi thứ khó khăn, thành phố này vẫn còn **dấu hiệu nhỏ của lòng tốt**.

His face broke into glimmers of a smile at her joke.

Khuôn mặt anh ấy hé lộ **dấu hiệu nhỏ của nụ cười** khi nghe câu chuyện cười của cô ấy.

Even in disappointment, she found glimmers of what could be possible next time.

Ngay cả khi thất vọng, cô vẫn tìm thấy **dấu hiệu nhỏ về khả năng xảy ra lần sau**.