Herhangi bir kelime yazın!

"gliders" in Vietnamese

tàu lượnthú lượn (động vật hoặc đồ chơi)

Definition

Tàu lượn là loại máy bay không có động cơ, bay nhờ luồng không khí. Từ này cũng chỉ những động vật hoặc vật thể di chuyển nhẹ nhàng trong không trung.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gliders' thường để chỉ tàu lượn, cũng có thể nói về động vật (như sóc bay) hoặc đồ chơi. Không nhầm lẫn với động từ 'glide'.

Examples

Gliders do not have engines.

**Tàu lượn** không có động cơ.

People use gliders for sport and recreation.

Mọi người sử dụng **tàu lượn** để chơi thể thao và giải trí.

Some animals, like sugar gliders, can float through the air.

Một số loài động vật như **thú lượn** đường có thể lơ lửng trên không.

Have you ever seen gliders soaring over the mountains?

Bạn đã từng thấy **tàu lượn** bay trên núi chưa?

Children love playing with paper gliders in the park.

Trẻ em thích chơi với **tàu lượn** bằng giấy trong công viên.

The club offers lessons for beginners who want to fly gliders.

Câu lạc bộ có lớp học hướng dẫn bay **tàu lượn** cho người mới bắt đầu.