Herhangi bir kelime yazın!

"glider" in Vietnamese

tàu lượn

Definition

Tàu lượn là loại máy bay không có động cơ, bay nhờ luồng không khí. Đôi khi cũng dùng để chỉ những món đồ chơi nhẹ nhàng có thể lướt trong không khí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tàu lượn' thường chỉ loại máy bay không động cơ, có thể chở người. Nếu nói 'tàu lượn treo' (hang glider) là loại vải, do người điều khiển. Không dùng cho máy bay có động cơ hoặc trực thăng.

Examples

The glider soared quietly above the fields.

**Tàu lượn** lặng lẽ bay trên cánh đồng.

He made a paper glider for the school project.

Anh ấy làm một **tàu lượn** bằng giấy cho dự án ở trường.

A glider does not have an engine.

**Tàu lượn** không có động cơ.

I've always wanted to fly in a glider and feel the wind.

Tôi luôn muốn bay bằng **tàu lượn** và cảm nhận luồng gió.

The club organizes glider lessons every summer.

Câu lạc bộ tổ chức các buổi học **tàu lượn** vào mỗi mùa hè.

That little glider in the sky looks almost like a bird, doesn't it?

Nhìn **tàu lượn** nhỏ kia trên trời, giống chim quá nhỉ?