Herhangi bir kelime yazın!

"glaze over" in Vietnamese

lờ đờmất tập trung

Definition

Khi gặp điều nhàm chán hoặc khó hiểu, ánh mắt hoặc vẻ mặt trở nên lờ đờ, mất hứng thú hoặc ngừng chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi nói về mắt hoặc thái độ của ai đó tại lớp học, họp, hoặc khi xem gì đó nhàm chán. Thường đi với 'mắt', mang nghĩa mất tập trung.

Examples

Whenever the teacher talks about math, my eyes glaze over.

Mỗi khi giáo viên nói về toán học, mắt tôi lại **lờ đờ**.

I try to listen, but sometimes I just glaze over in long meetings.

Tôi cố gắng lắng nghe, nhưng đôi khi tôi lại **mất tập trung** trong những cuộc họp dài.

Her eyes started to glaze over during the boring movie.

Trong lúc bộ phim nhàm chán đó chiếu, mắt cô ấy bắt đầu **lờ đờ**.

He started explaining all the technical details and I could feel myself glazing over.

Anh ấy bắt đầu giải thích các chi tiết kỹ thuật và tôi cảm thấy mình đang **mất tập trung**.

You can always tell when kids' eyes glaze over—that's when you know you've lost them.

Bạn luôn nhận ra khi mắt bọn trẻ **lờ đờ**—đó là lúc bạn biết mình đã mất sự chú ý của chúng.

My mind just glazed over halfway through that long presentation.

Đầu óc tôi đã **mất tập trung** ngay giữa bài thuyết trình dài đó.