Herhangi bir kelime yazın!

"glassware" in Vietnamese

đồ thủy tinh

Definition

Những vật dụng được làm từ thủy tinh như ly, cốc, bát đĩa, dùng để uống nước, phục vụ ăn uống hoặc trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đồ thủy tinh' bao gồm cả đồ dùng trong nhà bếp, phòng thí nghiệm và trang trí, thường ám chỉ đồ dễ vỡ, tinh tế.

Examples

Please wash the glassware after dinner.

Làm ơn rửa **đồ thủy tinh** sau bữa tối.

The store sells many types of glassware.

Cửa hàng bán nhiều loại **đồ thủy tinh**.

Be careful! The glassware is fragile.

Cẩn thận! **Đồ thủy tinh** dễ vỡ lắm.

She collects vintage glassware from flea markets.

Cô ấy sưu tập **đồ thủy tinh** cổ ở chợ đồ cũ.

All the glassware sparkled on the dining table.

Tất cả **đồ thủy tinh** trên bàn ăn đều lấp lánh.

We keep the fancy glassware in a special cabinet.

Chúng tôi để **đồ thủy tinh** sang trọng ở tủ riêng.