Herhangi bir kelime yazın!

"glassful" in Vietnamese

một cốc đầymột ly đầy

Definition

Lượng chất lỏng hoặc đồ uống vừa đầy một cái cốc hoặc ly. Thường dùng để chỉ định lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các loại nước uống. Có thể đếm được (ví dụ: 'hai cốc đầy'). Không phổ biến trong hội thoại hằng ngày, thường dùng 'cốc' hoặc 'ly' hơn.

Examples

He drank a glassful of milk before bed.

Anh ấy đã uống **một cốc đầy** sữa trước khi đi ngủ.

Pour me a glassful of water, please.

Rót cho tôi **một cốc đầy** nước được không?

She spilled a glassful of juice on the table.

Cô ấy làm đổ **một cốc đầy** nước ép lên bàn.

Could you give me another glassful of lemonade?

Bạn có thể cho tôi thêm **một cốc đầy** nước chanh nữa không?

There were three glassfuls of wine left after the party.

Sau bữa tiệc còn lại ba **cốc đầy** rượu vang.

He finished his meal with a cold glassful of water.

Anh ấy kết thúc bữa ăn với **một cốc đầy** nước lạnh.