Herhangi bir kelime yazın!

"glance through" in Vietnamese

xem lướt quađọc qua

Definition

Xem hoặc đọc nhanh qua một tài liệu mà không chú ý vào chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật khi nhắc tới đọc tài liệu nhanh, không sâu. Mạnh nghĩa nhanh hơn 'skim' hoặc 'browse', như 'glance through a report'.

Examples

I will glance through these notes before the test.

Tôi sẽ **xem lướt qua** những ghi chú này trước khi kiểm tra.

He glanced through the newspaper during breakfast.

Anh ấy đã **xem lướt qua** tờ báo trong bữa sáng.

Please glance through this email and let me know if it's okay.

Làm ơn **xem lướt qua** email này và cho tôi biết có ổn không.

I only had time to glance through the report before the meeting.

Tôi chỉ kịp **xem lướt qua** bản báo cáo trước cuộc họp.

Did you get a chance to glance through the new brochure?

Bạn đã có cơ hội **xem lướt qua** tờ quảng cáo mới chưa?

She likes to glance through fashion magazines while waiting in line.

Cô ấy thích **xem lướt qua** tạp chí thời trang khi đứng chờ.